Quy định về khung phạt quá tốc độ năm 2022: Tìm hiểu thông tin mới nhất

CEO Long Timo
Xin chào bạn! Bạn Quang đã gửi cho chúng tôi một câu hỏi về quy định về khung phạt quá tốc độ năm 2022. Điều này liên quan đến tình hình giao thông hiện nay,...

Xin chào bạn! Bạn Quang đã gửi cho chúng tôi một câu hỏi về quy định về khung phạt quá tốc độ năm 2022. Điều này liên quan đến tình hình giao thông hiện nay, khi vi phạm quá tốc độ ngày càng trở nên phổ biến và gây ra những tai nạn đáng lo ngại. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn tìm hiểu về quy định mới nhất về khung phạt quá tốc độ năm 2022.

Căn cứ pháp lý

Căn cứ vào thông tư số 31/2019/TT-BGTVT và nghị định 100/2019/NĐ-CP, các quy định về khung phạt quá tốc độ đã được quy định cụ thể. Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về chủ đề này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết hơn.

Lỗi chạy xe quá tốc độ là gì?

Chạy xe quá tốc độ đơn giản là việc chạy xe vượt quá giới hạn cho phép theo quy định của pháp luật khi điều khiển phương tiện trên đường. Tốc độ giới hạn cho phép được xác định để tài xế điều khiển xe ở tốc độ hợp lý, phù hợp với điều kiện giao thông và đủ khả năng xử lý tình huống bất thường có thể xảy ra.

Việc chạy xe quá tốc độ sẽ giảm khả năng phản ứng khi gặp tình huống bất ngờ, từ đó tăng nguy cơ va chạm và gây ra tai nạn cho chính bản thân và những người khác trên đường.

Quy định về khung phạt quá tốc độ năm 2022

Theo Nghị định 100/2019, mức phạt đối với việc chạy xe quá tốc độ đã được quy định cụ thể như sau:

Mức xử phạt đối với xe ô tô

  • Với việc chạy quá tốc độ cho phép từ 5km/h đến 10km/h, tài xế sẽ bị phạt tiền từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng và bị tước bằng lái từ 1 đến 3 tháng.

  • Với việc chạy quá tốc độ cho phép từ 20km/h đến 35km/h, tài xế sẽ bị phạt tiền từ 6.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng và bị tước bằng lái từ 2 đến 4 tháng.

  • Với việc chạy quá tốc độ cho phép trên 35km/h, tài xế sẽ bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 12.000.000 đồng và bị tước bằng lái từ 2 đến 4 tháng.

Mức xử phạt đối với xe máy, xe mô tô

  • Theo Nghị định 100/2019 và Nghị định 123/2019, việc chạy xe quá tốc độ sẽ bị xử phạt như sau:

  • Với việc chạy quá tốc độ cho phép từ 5km/h đến 10km/h, tài xế sẽ bị phạt tiền từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng.

  • Với việc chạy quá tốc độ cho phép từ 10km/h đến 20km/h, tài xế sẽ bị phạt tiền từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng và bị tước bằng lái từ 1 đến 3 tháng.

  • Với việc chạy quá tốc độ cho phép trên 20km/h, tài xế sẽ bị phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng và bị tước bằng lái từ 2 đến 4 tháng.

Mức xử phạt cụ thể đối với xe máy kéo và xe máy chuyên dùng

  • Việc chạy xe quá tốc độ với xe máy kéo và xe máy chuyên dùng sẽ bị phạt như sau:

  • Với việc chạy quá tốc độ cho phép từ 5km/h đến 10km/h, tài xế sẽ bị phạt tiền từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng.

  • Với việc chạy quá tốc độ cho phép từ 10km/h đến 20km/h, tài xế sẽ bị phạt tiền từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng và bị tước bằng lái từ 1 đến 3 tháng.

  • Với việc chạy quá tốc độ cho phép trên 20km/h, tài xế sẽ bị phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng và bị tước bằng lái từ 2 đến 4 tháng.

Từ những quy định trên, chúng ta có thể thấy rằng mức phạt với những trường hợp chạy xe quá tốc độ khá cao và tùy thuộc vào mức độ vượt tốc độ cụ thể. Đồng thời, trong một số trường hợp cụ thể, việc chạy xe quá tốc độ có thể dẫn đến giam giữ xe tối đa lên đến 7 ngày trước khi quyết định xử phạt chính thức được đưa ra.

Tốc độ tối đa cho phép của các loại phương tiện giao thông là bao nhiêu?

Quy định về tốc độ của các phương tiện giao thông được quy định cụ thể trong thông tư số 31/2019/TT-BGTVT ngày 29/8/2019. Dưới đây là tốc độ tối đa cho phép của các loại phương tiện:

  • Xe ô tô trong và ngoài khu vực đông dân cư (trừ đường cao tốc):

    • Ở đường đôi và đường một chiều có từ hai làn xe cơ giới trở lên: tối đa 60 km/h.
    • Ở đường hai chiều và đường một chiều có một làn xe cơ giới: tối đa 50 km/h.
    • Đối với xe máy chuyên dùng, xe gắn máy (bao gồm cả xe máy điện) và các loại xe tương tự: tối đa 40 km/h.
  • Xe ô tô trên đường cao tốc: tốc độ tối đa là 120 km/h.

  • Xe máy chuyên dùng, xe máy (bao gồm cả xe máy điện) và các loại xe tương tự trên đường bộ (trừ đường cao tốc): tối đa 40 km/h.

Các quy định trên sẽ giúp tạo ra một môi trường giao thông an toàn và giảm nguy cơ xảy ra tai nạn.

Đây là những thông tin mới nhất về quy định về khung phạt quá tốc độ năm 2022. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề này. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào khác, hãy liên hệ với chúng tôi để được giải đáp. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn.

Có thể bạn quan tâm

  • Tai nạn giao thông do chó cột lề đường gây ra: Ai chịu trách nhiệm?
  • Không cứu giúp người bị tai nạn giao thông: Hậu quả và xử lý như thế nào?
  • Thủ tục thanh toán bảo hiểm tai nạn giao thông: Điều gì bạn cần biết?

Hy vọng rằng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy định về khung phạt quá tốc độ năm 2022. Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy liên hệ với chúng tôi thông qua hotline: 0833.102.102. Chúng tôi sẽ sẵn lòng giúp bạn.

1