"FROM": Khám phá định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng trong tiếng Anh

CEO Long Timo
Trong tiếng Anh, giới từ là một phần ngữ pháp quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong các bài thi. Mặc dù kiến thức này cơ bản, nhưng nó thường gây khó khăn và...

Trong tiếng Anh, giới từ là một phần ngữ pháp quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong các bài thi. Mặc dù kiến thức này cơ bản, nhưng nó thường gây khó khăn và dẫn đến việc mất điểm đáng tiếc. Hãy cùng tìm hiểu về giới từ "FROM": định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng trong tiếng Anh để nắm vững kiến thức này nhé!

1. Định nghĩa

Hình ảnh minh họa "from" Hình ảnh minh họa "from"

FROM [/frɔm/ frəm/] là một giới từ có nhiều ý nghĩa, gồm:

  • From nghĩa là "địa điểm"
  • From nghĩa là "thời gian"
  • From nghĩa là "khoảng cách"
  • From nghĩa là "bằng, từ"
  • From nghĩa là "của (ai... cho, gửi, tặng, đưa, biếu)"
  • From nghĩa là "dựa vào, theo, do từ, xuất phát từ"
  • From nghĩa là "rời khỏi, đừng; tách khỏi, rời xa, cách xa"

2. Cấu trúc của "from"

Giới từ from có 3 dạng cấu trúc thường gặp nhất, bao gồm:

  • GIỚI TỪ FROM + ĐỊA ĐIỂM CỤ THỂ
  • GIỚI TỪ FROM + THỜI GIAN XÁC ĐỊNH
  • GIỚI TỪ FROM + … + TO + …

3. Cách sử dụng của "from"

From được sử dụng để chỉ:

  • Địa điểm bắt đầu di chuyển của ai đó hoặc cái gì đó Ví dụ: She ran away from the restaurant. (Cô ấy chạy ra khỏi nhà hàng)

  • Thời gian bắt đầu hoặc thời gian tồn tại của một sự vật hay sự việc Ví dụ: This is a song from the 80s. (Đây là ca khúc từ thập kỷ 80)

  • Khoảng cách giữa hai địa điểm Ví dụ: The distance from school to my home is 9 kilometers. (Khoảng cách từ trường đến nhà tôi là 9km)

  • Nguồn gốc hoặc xuất xứ của một vật thể Ví dụ: "Where are you from?" "I'm from Vietnam." ("Bạn đến từ đâu?" "Tôi đến từ Việt Nam")

  • Chất liệu thứ gì đó được tạo thành Ví dụ: This dress is made from silk. (Chiếc váy này được làm từ lụa)

  • Sự ước lượng về số lượng hoặc giá cả Ví dụ: This hat will cost from $5 to $10. (Cái nón này có giá từ $5 đến $10)

  • Sự thay đổi của một vị trí hoặc vai trò Ví dụ: He has been promoted from manager to CEO. (Anh ấy đã được thăng chức từ quản lý lên CEO)

  • Nguyên nhân hoặc lí do Ví dụ: Your child will benefit from piano lessons. (Con bạn sẽ có lợi từ việc học đàn piano)

  • Sự giảm xuống Ví dụ: Two from sixteen is fourteen. (16 trừ 2 là 14)

  • Sự bảo vệ hoặc ngăn cản Ví dụ: They found shelter from the storm under a large tree. (Họ tìm nơi trú ẩn khỏi cơn bão dưới một cái cây lớn)

4. Các ví dụ với "from"

Ví dụ:

  • He took the candy from his pocket. (Anh ấy lấy kẹo từ túi của anh ấy)
  • How to travel from Hanoi to HCM City? (Làm thế nào để đi từ Hà Nội đến TP. HCM)
  • The class begins from 8am to 12am. (Buổi học bắt đầu từ 8h đến 12h)
  • I moved from Hanoi to Danang with my friend for work. (Tôi chuyển từ Hà Nội đến Đà Nẵng với bạn của tôi làm việc)
  • High rents keep us from moving to a larger apartment. (Giá thuê cao ngăn chúng ta di chuyển đến một căn hộ lớn hơn)

5. Các cụm từ "from" thông dụng

Trong tiếng Anh, có một số cụm từ thông dụng với từ "from", như:

  • from now then on: từ bây giờ trở đi
  • from time to time: thỉnh thoảng
  • from memory: theo trí nhớ
  • from bad to worse: ngày càng tồi tệ
  • from what I can gather: theo những gì tôi biết

Ngoài ra, còn có một số thành ngữ với từ "from" khác, ví dụ như:

  • come from the heart: đến từ trái tim, thật lòng, chân thành
  • from A to Z: chi tiết
  • from far and wide: khắp mọi nơi
  • from head to toe: toàn thân
  • from one day to the next: trước mỗi ngày diễn ra
  • from scratch: từ đầu
  • from the bottom of your heart: từ đáy lòng của bạn
  • from the horse's mouth: nguồn tin trực tiếp hoặc tin đáng tin cậy
  • from top to bottom: toàn bộ, chi tiết

Hy vọng những kiến thức về định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng của từ "from" cùng các cụm từ thông dụng trên sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức và đạt được nhiều thành công trong học tập. Chúc bạn may mắn!

1