Mắt: Cấu tạo, chức năng và cơ chế hoạt động

CEO Long Timo
Hãy cùng tìm hiểu về cấu tạo, chức năng và cơ chế hoạt động của đôi mắt, một trong năm giác quan quan trọng của cơ thể. Mắt không chỉ đóng vai trò quan trọng...

Hãy cùng tìm hiểu về cấu tạo, chức năng và cơ chế hoạt động của đôi mắt, một trong năm giác quan quan trọng của cơ thể. Mắt không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc nhìn thấy thế giới xung quanh ta mà còn giúp gửi thông tin đến não bộ. Mặc dù nhỏ gọn nhưng mắt có nhiều bộ phận hoạt động cùng nhau để thực hiện chức năng quan trọng này.

Mắt là gì?

Mắt là cơ quan quan trọng giúp chúng ta nhìn thấy và cảm nhận thế giới xung quanh. Mắt sử dụng ánh sáng để thu nhận hình ảnh và gửi thông tin đến não bộ. Đôi mắt của chúng ta có thể nhìn thấy khoảng 200 độ theo mọi hướng, bao gồm cả phía trước và hai bên (tầm nhìn ngoại vi). Các bộ phận của mắt hoạt động cùng nhau để cho phép chúng ta nhìn thấy hình ảnh, chuyển động và độ sâu. Đồng thời, mắt còn có khả năng nhận biết hàng triệu màu sắc với các sắc thái khác nhau.

Cấu tạo của mắt gồm các bộ phận nào?

Cấu tạo của mắt bao gồm các bộ phận sau:

  • Mống mắt: Mống mắt là bộ phận quyết định màu sắc của mắt và nằm sau giác mạc. Mắt có thể có các màu phổ biến như đen, xanh dương, xanh lá cây, nâu nhạt hoặc nâu.

  • Giác mạc: Giác mạc là lớp trong suốt bao phủ mống mắt.

  • Đồng tử: Đồng tử (tròng đen, con ngươi) là vòng tròn màu đen nằm giữa mống mắt, có khả năng giãn ra và co lại để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào.

  • Củng mạc: Đây là phần màu trắng bao quanh mống mắt.

  • Kết mạc: Kết mạc là mô mỏng, trong suốt bao phủ củng mạc và nằm bên trong mí mắt.

  • Thủy tinh thể: Bộ phận này nằm sau đồng tử và có chức năng như thấu kính hội tụ ánh sáng đi đến võng mạc.

  • Võng mạc: Võng mạc là tập hợp các tế bào nằm bên trong đáy mắt giúp cảm nhận ánh sáng và chuyển nó thành các xung điện hoặc tín hiệu thần kinh. Võng mạc có nhiều tế bào hình que (tế bào giúp nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu) và hình nón (tế bào phát hiện màu sắc).

  • Điểm vàng: Điểm vàng là một phần của võng mạc, chịu trách nhiệm về tầm nhìn trung tâm và giúp nhìn thấy các chi tiết và màu sắc đẹp.

  • Dây thần kinh thị giác: Dây thần kinh thị giác nằm phía sau võng mạc, có chức năng mang tín hiệu đến não, sau đó giải thích thông tin hình ảnh để biết đang nhìn thấy gì.

  • Các cơ kiểm soát vị trí và chuyển động của mắt: Các cơ cơ này giúp kiểm soát lượng ánh sáng đi vào và khả năng tập trung của mắt.

  • Dịch kính: Dịch kính là một loại gel trong suốt lấp đầy toàn bộ mắt có chức năng bảo vệ và duy trì hình dạng của mắt.

Chi tiết cấu tạo của mắt Chi tiết cấu tạo của mắt

Mắt hoạt động thế nào?

Các bộ phận của mắt hoạt động cùng nhau để cho phép chúng ta nhìn thấy hình ảnh và gửi thông tin đến não bộ. Quá trình này diễn ra cực kỳ nhanh chóng.

  • Ánh sáng đi vào mắt qua giác mạc và đến thủy tinh thể. Sau đó, đồng tử ngày càng lớn hơn để kiểm soát lượng ánh sáng đi vào mắt.

  • Giác mạc và thủy tinh thể khúc xạ (uốn cong) ánh sáng để tập trung vào những gì đang nhìn thấy.

  • Ánh sáng đi tới võng mạc và biến hình ảnh thành xung điện hoặc tín hiệu.

  • Dây thần kinh mang tín hiệu từ cả hai mắt đến vỏ não chịu trách nhiệm về thị giác.

  • Bộ não giải thích những gì đã nhìn thấy và kết hợp với hai mắt để tạo ra hình ảnh rõ ràng.

Chức năng của mắt là gì?

Mắt có những chức năng quan trọng như:

  • Góc độ sinh học: Đôi mắt dễ nhạy cảm trước các tác động của môi trường, giúp con người có phản ứng phù hợp với diễn biến xung quanh.

  • Về mặt quang học: Mắt thực hiện chức năng nhìn, quan sát và thu nhận hình ảnh của sự vật, sự việc để gửi đến não bộ để xử lý và lưu trữ.

  • Giao tiếp: Mắt là cơ quan giúp con người giao tiếp phi ngôn ngữ. Thông qua ánh mắt, ta có thể liên hệ, trao đổi thông tin với nhau mà không cần sử dụng lời nói.

Hình dạng và màu sắc của mắt

1. Hình dạng mắt

Mắt không phải là hình cầu vì nó hơi nhọn ở phía trước, gần giống với quả bóng hơi bị nén lại. Đường kính của mắt ở người lớn khoảng 2,5cm.

Xem thêm: Các kiểu mắt người và 10 hình dạng mắt phổ biến

2. Màu sắc mắt

Màu mắt phụ thuộc vào di truyền và có đa dạng các màu như đen, xanh dương, xanh lá cây, hổ phách và tất cả các sắc thái của màu nâu. Một số người có đốm hoặc sọc màu khác nhau trong mống mắt hoặc có vòng màu tối hơn xung quanh.

Rủi ro ảnh hưởng tới chức năng mắt

Có nhiều rủi ro ảnh hưởng đến mắt, bao gồm:

1. Tuổi tác

Khi có tuổi, đôi mắt thường nhìn thấy những đốm nhỏ, chấm hình tròn, đường kẻ hoặc mạng nhện trong tầm nhìn. Một số trường hợp, đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng hoặc bong võng mạc có thể xảy ra khi già đi. Lão thị (mất thị lực gần tiêu điểm) thường bắt đầu ảnh hưởng đến những người khoảng 45 tuổi trở lên.

2. Ung thư

Có nhiều loại ung thư ở mắt như u ác tính nội nhãn và u nguyên bào võng mạc.

3. Bệnh tật

Mắt có thể mắc một số bệnh như thủy tinh thể, tăng nhãn áp, teo thị giác, viêm dây thần kinh thị giác,...

4. Nhiễm trùng

Các bệnh nhiễm trùng ở mắt thường thấy như đau mắt đỏ (viêm kết mạc), viêm bờ mi, lẹo mắt, chắp và khô mắt gây đỏ, sưng tấy và khó chịu.

5. Di truyền

Viêm võng mạc sắc tố là một bệnh di truyền có thể dẫn đến mù lòa.

6. Chấn thương

Trầy xước giác mạc và bong võng mạc có thể do chấn thương mắt. Tai nạn có thể gây chảy máu mắt, thâm quầng mắt, bỏng và kích ứng. Vật lạ cũng có thể làm hư mắt.

7. Vấn đề về cơ mắt

Lác (mắt lé) hoặc nhược thị có thể gây ra những thay đổi về hình dạng và tầm nhìn của mắt.

8. Vấn đề về thị lực

Có nhiều vấn đề liên quan đến thị lực như loạn thị, viễn thị, quáng gà.

Các bệnh lý phổ biến của mắt bao gồm:

  • Đục thủy tinh thể: Hiện tượng khi thủy tinh thể mắt bị mờ, có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai mắt. Đục thủy tinh thể là nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực trên thế giới.

  • Võng mạc: Bệnh võng mạc là biến chứng thường gặp ở người bị tiểu đường. Võng mạc bị tổn thương do mức đường (glucose) cao trong thời gian dài.

  • Thiên đầu thống (cườm nước, tăng nhãn áp Glaucoma): Bệnh thiên đầu thống là do áp suất chất lỏng trong mắt cao hơn bình thường, ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác và đường truyền thông tin hình ảnh đến não.

  • Rách giác mạc: Khi rách giác mạc, người bệnh thường cảm thấy đau, khó mở mắt, mắt sung huyết trở nên đỏ và đau.

  • Viêm dây thần kinh thị giác: Tình trạng dây thần kinh thị giác bị viêm hoặc kích ứng, ảnh hưởng đến thị lực.

  • Viễn thị: Tình trạng không có khả năng tập trung hình ảnh lên võng mạc, mà hình ảnh bị tập trung ra sau võng mạc.

  • Thoái hóa võng mạc: Tình trạng tổn thương của lớp tế bào võng mạc trong mắt, thoái hóa điểm vàng gây nguy hiểm đến thị lực.

  • Teo dây thần kinh thị giác: Khi dây thần kinh thị giác bị tổn thương, mắt có thể mất thị lực và gây mù lòa.

  • Xuất huyết võng mạc: Khi máu thoát ra ngoài võng mạc, gây ảnh hưởng thị lực như nhìn mờ, đau và đỏ mắt.

  • Quáng gà: Bệnh thoái hóa sắc tố võng mạc, ảnh hưởng tầm nhìn vào ban đêm hoặc trong môi trường thiếu ánh sáng.

  • Khô mắt: Cân bằng tuyến nước mắt bị mất cân đối, gây khô mắt.

  • Lác mắt: Tình trạng mắt nhìn theo hai hướng khác nhau, không tập trung vào một hình ảnh duy nhất cùng lúc.

  • Loạn thị: Tình trạng khúc xạ phổ biến, mắt không thể tập trung vào một hình ảnh duy nhất.

  • Cận thị: Khó nhìn rõ các vật ở xa nhưng nhìn rõ các vật ở gần.

  • Bệnh giác mạc hình chóp: Lớp giác mạc lồi ra tạo thành chóp hoặc hình nón.

  • Nhược thị: Mắt ngắn bất thường khiến ánh sáng bẻ cong không chính xác khi đi vào mắt.

  • Mù màu: Bệnh không phân biệt màu sắc.

  • Rách giác mạc: Tách rời võng mạc khỏi các mô giữ võng mạc cố định.

  • U nguyên bào võng mạc: Ung thư võng mạc xảy ra ở trẻ em dưới 2 tuổi.

  • Loét giác mạc: Vết loét hở ở giác mạc.

Chăm sóc mắt như thế nào?

Để bảo vệ mắt và phòng ngừa các bệnh liên quan đến mắt, chúng ta cần chú ý đến việc chăm sóc mắt hàng ngày.

1. Khám mắt định kỳ

Nên khám mắt định kỳ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời bất kỳ vấn đề hay bệnh về mắt nào.

2. Chế độ dinh dưỡng cho mắt

Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mắt. Nên ăn nhiều trái cây và rau quả, đặc biệt là các loại rau có lá màu vàng và xanh đậm. Ăn cá chứa axit béo omega-3 cũng giúp cho sức khỏe mắt.

3. Hoạt động thể chất

Tập thể dục đều đặn giúp ngăn ngừa hoặc kiểm soát bệnh tiểu đường, huyết áp cao và cholesterol cao. Những bệnh này có thể gây vấn đề về mắt hoặc giảm thị lực. Vì vậy, nên tập thể dục thường xuyên để giảm nguy cơ mắc các bệnh về mắt.

4. Tránh hoạt động mắt trong thời gian dài

Sau mỗi giờ làm việc trên máy tính, cần thư giãn mắt bằng cách nhìn ra xa khỏi màn hình máy tính, nhắm mắt lại hoặc chớp mắt nhiều lần để mắt điều tiết đỡ khô.

5. Tránh tổn thương vùng mắt

Khi gặp ánh sáng chói như đèn hàn, lò đúc thủy tinh, đèn pha ô tô, nên tránh nhìn trực tiếp. Hạn chế sử dụng kính áp tròng trong thời gian dài, giữ vệ sinh và sát trùng kính áp tròng cẩn thận. Khi ra ngoài trong trời nắng gắt, đeo kính râm tia cực tím để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời. Tránh dụi mắt khi đôi tay chưa được rửa sạch sẽ.

6. Tập thể dục cho mắt

Nếu dành nhiều thời gian sử dụng máy tính, mắt sẽ dễ mỏi. Hãy thử quy tắc 20-20-20: Mỗi 20 phút, hãy nhìn ra xa khoảng 6m trước mặt trong 20 giây.

7. Thuốc nhỏ mắt

Khi sử dụng thuốc nhỏ mắt, cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ và tham khảo ý kiến ​​nếu sử dụng trong thời gian dài. Bên cạnh đó, nên sử dụng nước muối sinh lý 0,9% để rửa mắt mỗi ngày. Nếu có bất kỳ vấn đề mắt nào như đau mắt, quáng gà, nhìn mờ, đỏ và rát, hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức. Điều này giúp phát hiện sớm và đưa ra những biện pháp điều trị kịp thời.

8. Đeo kính bảo vệ

Để tránh chấn thương mắt, cần đeo kính bảo vệ khi chơi các môn thể thao nguy hiểm, làm việc trong công trường xây dựng và sửa chữa.

Chúng ta nên nhớ rằng, mắt là một cơ quan nhạy cảm và dễ tổn thương nên nên chăm sóc và bảo vệ mắt cẩn thận. Hãy đảm bảo thực hiện các biện pháp phòng ngừa và duy trì sức khỏe mắt hàng ngày để có thể nhìn thấy thế giới xung quanh một cách tốt nhất.

1