Giải mã các chữ cái viết tắt trong tên ôtô

CEO Long Timo
Thêm đậm đà vào thông điệp ban đầu, tạo nên bài viết mới thu hút và sáng tạo. Hiểu ý nghĩa của các chữ cái viết tắt trong tên ôtô Khi nhìn thấy các chữ...

Thêm đậm đà vào thông điệp ban đầu, tạo nên bài viết mới thu hút và sáng tạo.

Hiểu ý nghĩa của các chữ cái viết tắt trong tên ôtô

Khi nhìn thấy các chữ cái như ES, LS, GS sau tên xe Lexus, bạn có biết chúng mang ý nghĩa gì không? Và ký hiệu Q trong Camry 3.5Q có ý nghĩa gì? Đối với các chữ cái như SLK, CLK và SL trong tên xe Mercedes, chúng biểu thị điều gì? Hãy cùng tìm hiểu ngay bây giờ.

Các chữ cái này thực chất là ký hiệu cho các phiên bản của một mẫu xe từ mỗi hãng sản xuất. Khi mua xe, chúng ta thường không để ý đến các ký hiệu này vì mỗi hãng xe, mỗi dòng xe lại sử dụng các ký hiệu khác nhau.

Thực tế, việc hiểu các ký hiệu này sẽ giúp chúng ta phân biệt được phiên bản của từng mẫu xe, liệu chúng chạy bằng xăng hay dầu, thuộc phân khúc nào, là xe thể thao hay xe gia đình, hay là xe sang trọng hay bình dân...

Các chữ cái viết tắt trong tên ôtô Hiểu được các ký hiệu ở tên xe sẽ giúp bạn phân biệt được model của từng mẫu xe

Ví dụ về các ký hiệu trên xe Toyota Zace

Hãy lấy ví dụ về ký hiệu GL và GX trên xe Toyota Zace để chúng ta dễ hình dung. GL và GX là các ký hiệu do nhà sản xuất đánh dấu để thông tin về loại xe (model). Đây cũng là ký hiệu xác định model đăng ký sản phẩm thương mại với các cơ quan quản lý nhà nước.

Phiên giải các ký hiệu này với người dùng chỉ đơn giản là phân biệt các loại xe cùng tên Zace nhưng khác nhau về model. Tuy nhiên, chúng lại mang ý nghĩa rất quan trọng trong việc cung ứng phụ tùng nội bộ. Ví dụ, trong danh mục phụ tùng (Parts Catalog), sẽ có dòng chữ GL hay GX. Hệ thống cung cấp phụ tùng sẽ biết được từng chi tiết lắp lên xe và đáp ứng nhu cầu sửa chữa.

Zace GL Việc đặt ký hiệu model do nhà sản xuất quyết định (giống như cha mẹ đặt tên cho con). Ví dụ, chữ G có thể hiểu là Gasoline (sử dụng nhiên liệu xăng), còn các chữ X và L kèm theo là biểu thị kết cấu vỏ xe theo quy ước của nhà sản xuất.

Các nhà sản xuất khác nhau sẽ sử dụng các ký hiệu khác nhau để đăng ký các model, tránh việc trùng lặp ký hiệu với các hãng khác. Một số ký hiệu có thể được giải thích cho người dùng, trong khi một số ký hiệu chỉ có nhà sản xuất mới có khả năng giải thích, và không nhất thiết phải có ý nghĩa cụ thể.

Ví dụ, các dòng xe Mercedes-Benz có nghĩa là SLR là Sport Light Race, SLK (Sport Light Compact), CLS (Classic Light Sport), SL (Sport Light).

Đối với các dòng xe Lexus, các chữ cái như ES, LS, GS... chữ S thể hiện dòng sedan hoặc convertible. Trong khi đó, chữ X biểu thị dòng SUV hoặc crossover như Lexus LX, GX, hay RX.

Lexus GS 450h Lexus GS 450h

Ký hiệu của các dòng xe Camry

Trên các dòng xe Camry xuất Mỹ, bạn thường thấy sau cốp sẽ có chữ LE, SE, CE, GLE, đây là các hạng xe khác nhau. Ví dụ, LE là loại xe bình thường xuất Mỹ trong khi SE là hạng thể thao hơn. Đồng thời, còn có CE: Classic Edition, LE: Luxury Edition hay Limited Edition, XLE: Extra Luxury Edition, SE: Sport Edition (đôi khi được diễn giải là Special Edition), EX: Extra Luxury.

Ký hiệu model trên xe Camry

Cách đặt tên xe của Cadillac

Hãng xe Cadillac thường đặt tên xe dựa trên những dòng xe danh tiếng một thời như Seville và Deville. Ví dụ, STS và DTS là các phiên bản kế thừa từ dòng Seville và Deville, TS thì là touring sedan, dòng xe mạnh mẽ được thêm chữ V như CTS-V. Dòng X convertible 2 chỗ có XLR, trong đó LR biểu thị cho luxury roadster. SRX là dòng SUV, RX biểu thị cho reconfigurable crossover. Dòng Excalade có 2 loại EXV và ESV, XV là crossover (X-over) version, SV là Performance version.

Đó là một số ký hiệu model, nhiều nhà sản xuất còn sử dụng các chữ cái khác nhau để phân biệt các dòng xe. Khi đã biết, người tiêu dùng chỉ cần nghe tên xe là có thể suy ra thuộc dòng xe nào, thuộc phân khúc nào.

GLK: SUV hạng nhỏ của Mercedes-Benz

Ví dụ, hãng xe Đức thường sử dụng chữ cái A (A Class) cho xe nhỏ dành cho gia đình, B cho xe du lịch nhỏ, C cho sedan hạng nhỏ, CL cho coupe 2 cửa, CLS cho coupe 4 cửa, E cho sedan hạng trung, G cho xe việt dã, GL cho SUV hạng lớn, ML cho SUV hạng trung, GLK cho SUV hạng nhỏ, R cho xe lai minivan và crossover, S cho sedan hạng lớn, SLK cho roaster, SLR cho top of the range - siêu xe mui cứng.

Theo Autodaily

1