FORTUNER 2.7V 4x2AT – Fortuner máy xăng 1 cầu số tự động

Toyota An Sương – Đại lý xe Toyota 3s Chính hãng tại Quận 12 chuyên Phân phối các dòng xe Innova, Vios, CamryAltisYarisPrado,… Hỗ trợ thu mua – trao đổi xe ô tô củ Hyundai, Kia, Mazda, Toyota …Hỗ trợ Khách Hàng Mua xe Ô tô Củ Trả Góp,

 BẢNG CHI PHÍ ĐĂNG KÝ XE (Tham Khảo)
 Model Xe  Fortuner 2.7V 4x2AT
 Giá Xe Fortuner 2.7V 4x2AT                                        1,150,000,000
 STT  CÁC KHOẢN CHI PHÍ
 1  Phí trước bạ (Tạm Tính)                                           115,000,000
 2  Phí Cấp Biển ( Số Tỉnh )                                             11,000,000
 3  Phí Đăng Kiểm                                                  340,000
 4  Phí Đường Bộ                                               1,560,000
 5  Bảo Hiểm TNDS                                                  953,400
 6  Bảo Hiểm Thân Xe                                             20,700,000
 7  Dịch Vụ Hoàn tất biển số
 Tổng chi phí đăng ký                                           149,553,400
 Giá Lăn Bánh                                        1,299,553,400
 MUA TRẢ GÓP
 Số Tiền Vay Ngân Hàng (85%)                                           977,500,000
 Trả Trước ( 15%+Chi phí Đăng ký)                                           322,053,400
Chi tiết giá lăn bánh chính xác kèm các khuyến mãi chi tiết. Quý khách vui lòng liên hệ phòng bán hàng Miền Nam: Hotline 0907.265.664  TÀI

Hình ảnh chi tiết và giá lăn bánh tạm tính Toyota Fortuner 2.7V 4x2 2017Hình ảnh chi tiết và giá lăn bánh tạm tính Toyota Fortuner 2.7V 4x2 2017Hình ảnh chi tiết và giá lăn bánh tạm tính Toyota Fortuner 2.7V 4x2 2017Thông số kỹ thuật Fortuner 2.7V 4×2 máy xăng 1 cầu

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1545/1555
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) 29/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Trọng lượng không tải (kg) 1875
Trọng lượng toàn tải (kg) 2500
Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
Dung tích khoang hành lý (L) N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A
Loại động cơ 2TR-FE (2.7L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 2694
Tỉ số nén 10.2
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) 122(164)/5200
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 245/4000
Tốc độ tối đa 175
Khả năng tăng tốc
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ lái Có/With
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
Hệ thống treo Sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 265/65R17
Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Phanh Sau Đĩa/Disc
Tiêu hao nhiên liệu Kết hợp 10.7
Tiêu hao nhiên liệu  Trong đô thị 13.6
Tiêu hao nhiên liệu Ngoài đô thị 9.1
FORTUNER 2.7V 4x2AT – Fortuner máy xăng 1 cầu số tự động
5 (100%) 1 vote