Hướng dẫn cách đọc số VIN trên ô tô chính xác nhất năm 2023

CEO Long Timo
Số VIN trên ô tô (vehicle identification number) được coi như chứng minh thư của chiếc xe. Với 17 ký tự số và chữ, số VIN giúp chúng ta nhận biết thông tin về xe....

Số VIN trên ô tô (vehicle identification number) được coi như chứng minh thư của chiếc xe. Với 17 ký tự số và chữ, số VIN giúp chúng ta nhận biết thông tin về xe. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách đọc số VIN một cách chính xác nhất.

Số VIN là gì?

Số VIN là từ viết tắt của Vehicle Identification Number, tức là một dãy số được sử dụng trên toàn cầu để quản lý và xác định nguồn gốc của một chiếc xe. Số VIN còn được coi là chứng minh thư của chiếc xe từ khi nó ra khỏi nhà máy, giúp nhà sản xuất quản lý sản phẩm và cơ quan pháp luật kiểm soát phương tiện trên đường.

Giải mã số VIN - bí ẩn Giải mã số VIN - bí ẩn

Số VIN trên ô tô đã xuất hiện từ năm 1954 tại Mỹ, nhưng không có tiêu chuẩn thống nhất. Mỗi hãng xe tự xây dựng hệ thống VIN riêng để quản lý sản phẩm của mình. Đến năm 1981, Cơ quan an toàn giao thông quốc gia Mỹ (NHTSA) đã thống nhất tiêu chuẩn 17 chữ số VIN cho xe ô tô.

Từ đó đến nay, tiêu chuẩn số VIN xe ô tô có nhiều thay đổi, nhưng vẫn duy trì cấu trúc gồm 17 chữ số. Châu Âu và các quốc gia có ngành công nghiệp ô tô phát triển như Canada, Mỹ, Úc cũng có một số tiêu chuẩn nhất định, dựa trên cấu trúc 17 số ban đầu.

Ở Mỹ và Canada, số VIN ô tô áp dụng tiêu chuẩn FMVSS 115, Part 565. Ở Châu Âu và hầu hết các quốc gia khác, áp dụng tiêu chuẩn ISO 3779 hoặc SAE J853. Còn ở Úc, áp dụng tiêu chuẩn ADR 61/2, tương đồng với ISO 3779 và 3780.

Số VIN trên ô tô có công dụng gì?

Số VIN chủ yếu được sử dụng để xác định nguồn gốc và thông tin xuất xưởng của xe. Thông tin này bao gồm quốc gia sản xuất, hãng sản xuất, thương hiệu, phiên bản, loại động cơ, xác định số VIN thật/giả, năm sản xuất, nhà máy sản xuất, mã số của xe xuất xưởng...

Ngoài ra, số VIN cũng giúp chủ xe tra cứu về các mẫu xe trong trường hợp có thông báo triệu hồi từ hãng. Hiện nay, các hãng xe tại Việt Nam công bố thông tin về các xe bị triệu hồi bằng việc sử dụng số VIN.

Số VIN cũng được cơ quan quản lý giao thông cơ giới sử dụng để quản lý phương tiện trên đường. Cục cảnh sát giao thông thuộc Bộ Công an sử dụng số VIN để quản lý các phương tiện giao thông đường bộ. Số VIN cũng được sử dụng trong sổ đăng kiểm và giấy đăng ký xe ô tô.

Hướng dẫn cách đọc số VIN trên ô tô chính xác nhất năm 2023

Một số VIN đầy đủ bao gồm 17 ký tự, bao gồm chữ số từ 0 đến 9 và chữ cái (trừ O, Q, I để tránh nhầm lẫn với số 0 và 1). Chuỗi ký tự này được chia thành 6 phần, mỗi phần thể hiện một thông tin liên quan đến xe.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách đọc số VIN trên ô tô:

Bước 1: Tìm vị trí số VIN

Phần lớn ô tô mới đều có số VIN nằm gần cần gạt nước. Số VIN có thể được ghi trên miếng thẻ nhôm hoặc nhựa, tùy thuộc vào năm sản xuất và giá trị xe. Số VIN thường được tán chặt, nên việc tháo bỏ không dễ dàng.

Ngoài ra, số VIN cũng được đặt ở ngay động cơ, chân khung cửa bên lái hoặc trên cột vô lăng. Ở những mẫu xe cao cấp hoặc xe thể thao, số VIN có thể nằm ở bậc cửa hoặc chắn bùn.

Bước 2: Cách chi phần để đọc thông tin trong số VIN

Số VIN được chia thành 6 phần, mỗi phần có màu sắc khác nhau.

Cách chi phần của số VIN

  • 3 chữ số đầu tiên: Nhà sản xuất/Mẫu xe.
  • Chữ số thứ 4 đến 8: Đặc tính xe giúp nhận dạng đặc điểm riêng của mẫu xe (trang bị, tùy chọn...).
  • Chữ số thứ 9: Nhận dạng số VIN thật/giả.
  • Chữ số thứ 10: Thể hiện năm sản xuất (đời xe). Không nhầm lẫn với năm xe được bán.
  • Chữ số thứ 11: Hiển thị nhà máy lắp ráp xe.
  • Chữ số từ 12 đến 17: Số serie của xe.

Chú ý: Số VIN không chứa các chữ cái I, O hoặc Q để tránh nhầm lẫn với số 1 và 0.

Bước 3: Nhận biết thông tin nhà sản xuất

Ví dụ, số VIN "1ZVHT82H485113456" cho ta biết nhà sản xuất xe ở ba chữ số đầu tiên là "1ZV". Số đầu tiên là quốc gia của hãng sản xuất. Dựa vào danh sách sau đây, chúng ta có thể xác định cụ thể:

  • Canada: 2
  • Australia: 6
  • Anh: S
  • Mexico: 3
  • Pháp: V
  • Đức: W
  • Nhật Bản: J
  • Brazil: 9
  • Italy: Z
  • Hàn Quốc: K
  • Thụy Điển: Y
  • Mỹ: 1, 4 hoặc 5

Hai chữ số phía sau cho ta biết hãng sản xuất. Ví dụ, F là Ford và G là GM. Với ba chữ số "1ZV" từ ví dụ trước, đó là mã của AutoAlliance International, một liên minh sản xuất Mazda và Ford. Có nghĩa chiếc xe trên là một sản phẩm của Ford hoặc Mazda.

Bước 4: Nhận biết đặc điểm riêng của xe

Ngoài việc cho biết mẫu xe, dãy chữ số từ 4 đến 8 miêu tả thông tin về động cơ và cấu trúc của xe, theo yêu cầu của quốc gia và hãng sản xuất. Các công ty tại Bắc Mỹ thường sử dụng cùng một kiểu mã hóa.

Đặc điểm riêng của xe

Quay lại với ví dụ trước, chữ số "HT82H" có ý nghĩa sau:

  • Chữ H chỉ ra rằng chiếc xe có túi khí trước và sau. Trong số VIN khác, có thể là chữ B (có dây đai an toàn chủ động nhưng không có túi khí), chữ L, F hoặc K cho các thế hệ túi khí khác nhau.
  • Chữ số "T82" cho biết loại xe, ví dụ như Mustang coupe.
  • Chữ số thứ 8 là quan trọng nhất, đặc biệt khi muốn xác định loại động cơ. Trong trường hợp này, chữ H cho biết đây là chiếc xe sử dụng động cơ V8 của Ford. Nếu là chữ N, đây là mẫu xe sử dụng động cơ V6.

Bước 5: Sử dụng số kiểm tra thật/giả

Các hãng xe thường sử dụng chữ số thứ 9 để làm số kiểm tra tính thật/giả bằng một phép tính phức tạp.

Bước 6: Xác định năm sản xuất của xe

Từ năm 1980, các quốc gia sử dụng các chữ số khác nhau để biểu thị năm sản xuất. Nếu xe được sản xuất từ 2001-2009, các chữ số từ 0 đến 9 sẽ xuất hiện. Ví dụ, số 8 cho biết chiếc xe được sản xuất vào năm 2008.

Nếu xe sản xuất từ năm 1980-2000, chúng ta sẽ sử dụng các chữ cái từ A đến Y (ngoại trừ I, O và Q). Ví dụ, R có nghĩa là xe sản xuất năm 1994 và Y có nghĩa là xe sản xuất năm 2000. Từ năm 2010, hãng xe phần lớn sử dụng lại chữ A và các chữ cái tiếp theo sẽ được lặp lại.

Bước 7: Xác định nơi sản xuất xe

Thông thường, chữ số thứ 11 thể hiện nơi lắp ráp xe. Tuy nhiên, không có mốc chuẩn cho điều này, vì vậy, chúng ta cần tra cứu danh sách các nhà máy của hãng sản xuất và mã VIN để biết cụ thể.

Thông tin này có thể tra cứu qua trang Wikipedia hoặc các nguồn thông tin khác. Ví dụ, số 5 trong mã VIN ở vị trí thứ 11 có thể khớp với nhà máy AutoAlliance tại Flat Rock, bang Michigan, Mỹ.

Bước 8: Xác định số thứ tự của mẫu xe

Cụm số thứ 6 của số VIN cho biết số serie của xe.

Bước 9: So sánh với số VIN gắn trên xe

Ví dụ, với số VIN của chiếc Ford Mustang Bullitt 2008, từ những gì đã tra cứu ở trên, chúng ta có thể biết rằng chiếc xe này là Ford Mustang Bullitt đời 2008.

Bảng tra cứu mã quốc gia trong số VIN

Trong bước 3 đã được nêu, 2 chữ cái đầu tiên trong số VIN cho ta biết quốc gia sản xuất. Bảng mã quốc gia dựa trên số VIN như sau:

  • A-H = Châu Phi
  • J-R = Châu Á
  • S-Z = Châu Âu
  • 1-5 = Bắc Mỹ
  • 6-7 = Châu Đại Dương
  • 8-9 = Nam Mỹ

Bảng mã hóa hãng sản xuất trong số VIN

Khi tra cứu mã quốc gia, chúng ta cần dựa vào 3 chữ cái đầu tiên của số VIN để biết hãng sản xuất. Các hãng sản xuất ô tô được Society of Automotive Engineers (SAE) mã hóa như sau:

  • A: Audi
  • F: Ford
  • G: GM
  • H: Honda
  • J: Jeep
  • N: Nissan
  • T: Toyota
  • V: Volkswagen

Với ví dụ số VIN "VF1VY0CA2UC449456", chúng ta có thể khẳng định chiếc xe này được sản xuất tại Renault, Pháp.

Bảng mã hóa thông tin năm sản xuất trong số VIN

Chúng ta cần lưu ý rằng thông tin về năm sản xuất trong số VIN có thể khác với năm lắp ráp. Một chiếc xe có thể được lắp ráp hoàn chỉnh vào năm 2012 nhưng các linh kiện và động cơ được sản xuất từ năm 2010.

Hy vọng, với những chia sẻ trên, bạn đã hiểu về số VIN trên ô tô và cách đọc chính xác nhất. Nếu có thêm thắc mắc hoặc cần tư vấn, bạn có thể liên hệ theo thông tin dưới đây. Xin chân thành cảm ơn!

Trung Tâm Huấn Luyện Kỹ Thuật Ô Tô Việt Nam - VATC

  • Địa chỉ: Số 4-6, Đường số 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành Phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: 0945711717
  • Email: [email protected]
1