Giá xe máy Honda 2020: Cập nhật mới nhất và những điều cần biết

CEO Long Timo
Bạn đang muốn mua một chiếc xe máy Honda mới và muốn biết giá của những mẫu xe này trong năm 2020? Đúng không? Đừng lo, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông...

Bạn đang muốn mua một chiếc xe máy Honda mới và muốn biết giá của những mẫu xe này trong năm 2020? Đúng không? Đừng lo, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin cần thiết về giá cả của các mẫu xe máy Honda mới nhất.

Honda - Thương hiệu được tin tưởng

Honda luôn được biết đến là một thương hiệu uy tín và chất lượng trong ngành công nghiệp xe máy. Với nhiều năm kinh nghiệm và sự chuyên nghiệp, Honda đã tạo ra những mẫu xe máy đẳng cấp và được yêu thích bởi người tiêu dùng.

Các mẫu xe máy Honda mới nhất và giá đề xuất

Dưới đây là bảng giá xe máy Honda mới nhất năm 2020 (cập nhật vào ngày 3/2/2020):

Honda Winner 150

  • Winner thể thao 2020: 45,5 triệu VNĐ (giá đại lý: 39,5-40 triệu VNĐ)
  • Winner cao cấp 2020: 46,5 triệu VNĐ (giá đại lý: 41-41,5 triệu VNĐ)

Honda SH Mode 2020

  • SH Mode thời trang: 51,69 triệu VNĐ (giá đại lý: 59-59,5 triệu VNĐ)
  • SH Mode thời trang đỏ: 51,69 triệu VNĐ (giá đại lý: 60-60,5 triệu VNĐ)
  • SH Mode cá tính ABS: 56,99 triệu VNĐ (giá đại lý: 68-68,5 triệu VNĐ)
  • SH Mode thời trang ABS: 55,69 triệu VNĐ (giá đại lý: 63-63,5 triệu VNĐ)

Honda PCX 2020

  • PCX 125: 57 triệu VNĐ (giá đại lý: 68-68,5 triệu VNĐ)
  • PCX 150: 70,5 triệu VNĐ (giá đại lý: 67,8-68,3 triệu VNĐ)
  • PCX 150 hybrid: 90 triệu VNĐ (giá đại lý: 85-85,5 triệu VNĐ)

Honda MSX 2020

  • MSX 125: 50 triệu VNĐ (giá đại lý: 48,9-49,4 triệu VNĐ)

Honda Air Blade 2020

  • Air Blade 2020 thể thao: 38 triệu VNĐ (giá đại lý: 38,7-39,2 triệu VNĐ)
  • Air Blade 150 ABS 2020: 52,25-56 triệu VNĐ
  • Air Blade 2020 cao cấp: 40,6 triệu VNĐ (giá đại lý: 40-40,5 triệu VNĐ)
  • Air Blade 2020 đen mờ: 41,8 triệu VNĐ (giá đại lý: 44,7-45,2 triệu VNĐ)
  • Air Blade 2020 từ tính: 41,6 triệu VNĐ (giá đại lý: 41,3-41,8 triệu VNĐ)

Honda Blade 2020

  • Blade phanh cơ: 18,6 triệu VNĐ (giá đại lý: 17,5-18 triệu VNĐ)
  • Blade phanh đĩa: 19,6 triệu VNĐ (giá đại lý: 18,5-19 triệu VNĐ)
  • Blade vành đúc: 21,1 triệu VNĐ (giá đại lý: 19,7-20,2 triệu VNĐ)

Honda Wave Alpha 2020

  • Wave Alpha 110: 17,8 triệu VNĐ (giá đại lý: 17,2-17,7 triệu VNĐ)

Vui lòng lưu ý rằng các giá trên đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Tuy nhiên, bạn cần phải trả thêm một số khoản phí khác như lệ phí trước bạ, lệ phí đăng ký xe và bảo hiểm xe máy để sở hữu và vận hành xe trên đường.

Hãy chuẩn bị tài chính của bạn và liên hệ với đại lý Honda gần nhất để biết thêm thông tin chi tiết về giá và các ưu đãi đặc biệt.

Kết luận

Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về giá xe máy Honda mới nhất trong năm 2020. Hãy tìm hiểu kỹ và xem xét các yếu tố khác như nhu cầu sử dụng, tính năng và hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu trước khi đưa ra quyết định mua xe. Chúc bạn tìm được chiếc xe phù hợp và thú vị nhất!

1